Thùng nhựa PP và HDPE: Doanh nghiệp nên dùng loại nào?
Trong kho xưởng, nhà máy hay hệ thống logistics, thùng nhựa là thiết bị chứa hàng quen thuộc, xuất hiện ở hầu hết các công đoạn từ lưu trữ bán thành phẩm, vận chuyển nội bộ đến phân loại hàng hóa. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp vẫn lựa chọn thùng nhựa theo cảm tính hoặc dựa vào giá thành, mà chưa thực sự hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại vật liệu nhựa cấu thành sản phẩm.
Trong số đó, thùng nhựa PP và thùng nhựa HDPE là hai dòng phổ biến nhất. Dù bề ngoài có thể tương đối giống nhau, nhưng đặc tính vật liệu, độ bền cơ học và khả năng thích ứng với môi trường làm việc của hai loại nhựa này lại khác biệt đáng kể. Việc phân biệt đúng PP và HDPE không chỉ giúp doanh nghiệp sử dụng hiệu quả hơn, mà còn tránh được các rủi ro về hư hỏng, mất an toàn và chi phí thay thế về lâu dài.
Thùng nhựa PP là gì, thường dùng trong trường hợp nào?
Thùng nhựa PP được sản xuất từ polypropylene, một loại nhựa nhiệt dẻo có khối lượng nhẹ và độ cứng tương đối tốt. Trong thực tế sử dụng, đặc điểm dễ nhận thấy nhất của thùng nhựa PP là trọng lượng nhẹ, thành thùng cứng và bề mặt tương đối mịn.

Thùng nhựa PP dùng trong kho trong nhà, chứa linh kiện nhẹ
=> Tham khảo giá bán thùng nhựa PP
Nhờ đặc tính này, thùng nhựa PP thường được sử dụng nhiều trong môi trường kho trong nhà, khu vực sản xuất có điều kiện nhiệt độ ổn định và không yêu cầu chịu va đập quá lớn. Các nhà máy lắp ráp linh kiện, kho phân loại hàng hóa nhẹ, kho logistics trong nhà hoặc khu vực đóng gói bán thành phẩm là những nơi thùng nhựa PP phát huy hiệu quả rõ rệt.
Một ưu điểm khác của PP là khả năng chống lại nhiều loại hóa chất nhẹ và dung môi thông thường. Điều này giúp thùng nhựa PP phù hợp để chứa linh kiện, vật tư công nghiệp, sản phẩm bán thành phẩm không phát sinh tải trọng lớn. Tuy nhiên, trong điều kiện va đập mạnh hoặc môi trường ngoài trời kéo dài, PP có xu hướng giòn hơn so với HDPE, đặc biệt khi nhiệt độ thấp.
Thùng nhựa HDPE có gì khác biệt?
HDPE là viết tắt của high density polyethylene, loại nhựa có mật độ phân tử cao hơn so với PP. Điều này mang lại cho thùng nhựa HDPE độ dẻo dai và khả năng chịu va đập tốt hơn đáng kể. Trong thực tế, thùng nhựa HDPE thường có thành dày hơn, cảm giác cứng cáp và ít bị biến dạng khi chịu lực.
Nhờ độ bền cơ học cao, thùng nhựa HDPE được sử dụng phổ biến trong môi trường khắc nghiệt hơn như kho ngoài trời, bãi tập kết hàng hóa, khu vực sản xuất nặng hoặc nơi thường xuyên di chuyển bằng xe nâng. Khả năng chịu va đập giúp thùng HDPE ít bị nứt vỡ khi rơi, va chạm hoặc xếp chồng cao.
Một điểm quan trọng khác là khả năng chịu thời tiết. HDPE ít bị ảnh hưởng bởi tia UV và sự thay đổi nhiệt độ, nên phù hợp với các ứng dụng ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt. Trong thực tế vận hành, đây là lý do nhiều doanh nghiệp logistics, kho bãi ngoài trời hoặc ngành nông nghiệp, thủy sản ưu tiên sử dụng thùng nhựa HDPE thay vì PP.

Thùng nhựa HDPE sử dụng ngoài trời, xếp chồng trong kho bãi
So sánh thùng nhựa PP và HDPE trong điều kiện làm việc thực tế
Nếu đặt thùng nhựa PP và HDPE cạnh nhau trong cùng một môi trường sử dụng, sự khác biệt sẽ bộc lộ khá rõ ràng sau một thời gian vận hành. Thùng nhựa PP phát huy tốt ở các công đoạn cần thao tác thủ công nhiều, nhờ trọng lượng nhẹ giúp người lao động dễ di chuyển và sắp xếp. Tuy nhiên, khi phải chịu va đập liên tục hoặc xếp chồng cao, PP dễ xuất hiện vết nứt nhỏ ở góc và mép thùng.
Ngược lại, thùng nhựa HDPE có thể nặng hơn, nhưng lại duy trì hình dạng và độ bền tốt hơn trong điều kiện làm việc cường độ cao. Với các kho sử dụng xe nâng thường xuyên, hoặc khu vực có nguy cơ va chạm mạnh, HDPE cho thấy tuổi thọ dài hơn và ít phát sinh chi phí thay thế.
Từ góc độ đầu tư, PP thường có giá thành thấp hơn HDPE. Tuy nhiên, nếu sử dụng sai môi trường, chi phí thay mới và gián đoạn vận hành có thể cao hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu. Do đó, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên đặc thù sử dụng, không chỉ nhìn vào giá mua.
Lợi ích khi mua hàng
-
Kiểm tra hàng hóaSản phẩm an toàn - thân thiện với người dùng -
Sản phẩm an toànSử dụng an toàn- thân thiện với người dùng -
Miễn phí giao hàngChủ động nguyên liệu, nguồn hàng -
Miễn phí đổi trả1 đổi 1 trong 12 tháng nếu lỗi sản phẩm -
Tư vấn tận tâmTư vấn tận tâm theo nhu cầu của khách hàng -
Giao hàng thu tiềnTư vấn tận tâm theo nhu cầu của khách hàng
-
Mũ bảo hộ Hàn Quốc SSEDA Mặt tròn có núm vặn 4 Quai Không Xốp Loại 1170,000 đ 130,000 đ -
Mũ bảo hộ Hàn Quốc SSEDA Mặt tròn có núm vặn 4 Quai có Xốp Loại 290,000 đ 75,000 đ -
Mũ bảo hộ Hàn Quốc SSEDA Mặt Vuông có núm vặn 4 Quai Không Xốp Loại 1170,000 đ 130,000 đ -
Mặt nạ phòng độc STRONG ST-AX chống virus - vi khuẩn - bụi mịn210,000 đ 170,000 đ -
Găng tay chịu nhiệt Castong chống nóng 500 độ460,000 đ 400,000 đ
Xem tất cả
